Sơn Epoxy Là Gì? Phân Loại, Quy Trình Thi Công Và Giải Pháp Sơn Sàn Epoxy Thực Tế

Sơn Epoxy Là Gì? Phân Loại, Quy Trình Thi Công Và Giải Pháp Sơn Sàn Epoxy Thực Tế

Sơn Epoxy Là Gì? Phân Loại, Quy Trình Thi Công Và Giải Pháp Sơn Sàn Epoxy Thực Tế

Sơn Epoxy Là Gì? Phân Loại, Quy Trình Thi Công Và Giải Pháp Sơn Sàn Epoxy Thực Tế

Sơn Epoxy Là Gì? Phân Loại, Quy Trình Thi Công Và Giải Pháp Sơn Sàn Epoxy Thực Tế
Sơn Epoxy Là Gì? Phân Loại, Quy Trình Thi Công Và Giải Pháp Sơn Sàn Epoxy Thực Tế
Danh mục
Sản phẩm bán chạy nhất

SƠN EPOXY

Khi nói đến sơn epoxy, nhiều người vẫn hình dung đơn giản đây là một loại sơn dùng để phủ lên nền bê tông nhà xưởng nhằm tạo màu xanh, xám hoặc bóng đẹp.

Cách hiểu đó không sai, nhưng còn quá đơn giản đối với một nhà máy công nghiệp thực sự.

Trong một nhà máy thực phẩm, điều người vận hành quan tâm không chỉ là sàn có đẹp hay không. Sàn phải chịu được nước, dầu mỡ, hóa chất vệ sinh, xe đẩy, pallet, va đập và quá trình tẩy rửa diễn ra liên tục.

Trong nhà máy thủy hải sản, vấn đề còn khắc nghiệt hơn: nền thường xuyên ướt, có chất béo, nước muối, nhiệt độ thấp, kho đông và những khu vực thay đổi nhiệt độ rất nhanh.

Trong nhà máy điện – điện tử, yêu cầu lại hoàn toàn khác. Một mặt sàn nhìn rất đẹp nhưng không kiểm soát được tĩnh điện vẫn có thể không đáp ứng được khu vực sản xuất bo mạch hoặc linh kiện nhạy cảm.

Với nhà máy hóa chất, câu hỏi đầu tiên thậm chí không nên là:

“Dùng loại sơn epoxy nào?”

Mà phải là:

“Sàn sẽ tiếp xúc với hóa chất gì, nồng độ bao nhiêu, ở nhiệt độ nào và thời gian tiếp xúc trong bao lâu?”

Đó mới là cách tiếp cận đúng khi lựa chọn sơn epoxy cho nền bê tông công nghiệp.

Epoxy là một vật liệu rất tốt, nhưng epoxy không phải đáp án cho mọi vị trí trong một nhà máy.

Có khu vực epoxy tự san phẳng là lựa chọn tối ưu.

Có khu vực cần epoxy chống tĩnh điện.

Có khu vực phải chuyển sang polyurethane cement.

Và cũng có những vị trí nếu cố sử dụng một hệ epoxy thông thường chỉ vì giá rẻ hơn thì sau một thời gian vận hành, chi phí sửa chữa còn cao hơn rất nhiều so với việc chọn đúng hệ ngay từ đầu.


Sơn epoxy trong nhà máy thực chất là một lớp bảo vệ bê tông

Điều quan trọng nhất cần hiểu về sơn epoxy công nghiệp là lớp sơn không tồn tại độc lập.

Bên dưới nó vẫn là nền bê tông.

Nền bê tông mới là kết cấu chịu tải chính, còn hệ epoxy phía trên tạo nên lớp bảo vệ và bề mặt làm việc cho nhà máy.

Một hệ sàn được thiết kế đúng có thể giúp bảo vệ bê tông trước:

  • mài mòn trong quá trình vận hành;
  • bụi xi măng;
  • nước và chất lỏng;
  • dầu mỡ;
  • một số loại axit, kiềm và hóa chất;
  • xe đẩy và phương tiện vận chuyển;
  • va đập;
  • yêu cầu vệ sinh thường xuyên;
  • yêu cầu kiểm soát tĩnh điện;
  • những tác động đặc thù của từng dây chuyền sản xuất.

Vì vậy không nên lựa chọn sơn sàn chỉ dựa vào câu hỏi:

“Epoxy một mét vuông bao nhiêu tiền?”

Một nhà máy sản xuất bánh kẹo khô và một nhà máy chế biến cá đông lạnh có thể đều rộng 5.000 m², nhưng điều kiện vận hành hoàn toàn khác nhau.

Nếu sử dụng cùng một cấu hình sơn cho cả hai nhà máy chỉ vì cùng là “nhà máy thực phẩm”, đó chưa phải là tư vấn kỹ thuật đúng nghĩa.


Muốn chọn đúng sơn epoxy, trước tiên phải hiểu ngành sản xuất

Chúng tôi thường chia bài toán sàn công nghiệp thành những nhóm lớn:

  1. Công nghiệp thực phẩm – đồ uống.
  2. Công nghiệp chế biến thực phẩm khô.
  3. Công nghiệp thực phẩm ướt.
  4. Công nghiệp thủy hải sản.
  5. Công nghiệp dược phẩm.
  6. Công nghiệp hóa chất.
  7. Công nghiệp điện – điện tử.
  8. Nhà máy sản xuất bo mạch và khu vực ESD.
  9. Công nghiệp cơ khí chính xác.
  10. Kho và khu vực logistics trong nhà máy.

Trong cùng một nhà máy lại phải tiếp tục chia nhỏ từng khu vực.

Đây mới là điểm quyết định lựa chọn giữa:

  • sơn epoxy hệ lăn;
  • sơn epoxy tự san phẳng;
  • epoxy chống tĩnh điện;
  • epoxy dẫn điện;
  • epoxy kháng hóa chất;
  • polyurethane cement bề mặt mịn;
  • polyurethane cement chống trượt;
  • các hệ sàn chịu tải, chịu nhiệt hoặc chịu hóa chất chuyên dụng.

Sơn epoxy cho ngành thực phẩm – đồ uống Beverage

Ngành Food & Beverage là một trong những ngành có yêu cầu về sàn phức tạp nhất.

Sai lầm thường gặp là nghe đến “nhà máy thực phẩm” rồi mặc định phải sử dụng một loại sơn duy nhất cho toàn bộ nhà máy.

Thực tế cần chia tối thiểu thành hai nhóm:

khu vực sản xuất khôkhu vực sản xuất ướt.

Ngoài ra còn có:

  • khu chiết rót;
  • khu đóng gói;
  • CIP;
  • kho nguyên liệu;
  • kho thành phẩm;
  • phòng QC;
  • hành lang;
  • khu rửa;
  • khu pha chế;
  • phòng lạnh.

Điều kiện của từng khu vực khác nhau nên hệ sàn cũng phải khác nhau.

Các hãng vật liệu công nghiệp lớn cũng tiếp cận theo hướng này. Với khu vực chế biến ướt, các yêu cầu chính thường là chống trượt, chịu hóa chất vệ sinh, chịu va đập và chịu thay đổi nhiệt; trong khi epoxy vẫn phù hợp với nhiều khu vực khô hoặc mức tải phù hợp.


Khu vực khô trong nhà máy đồ uống: epoxy vẫn là lựa chọn rất hiệu quả

Không phải cứ nhà máy đồ uống là phải sử dụng PU cement toàn bộ.

Ở các khu vực:

  • kho bao bì;
  • kho nguyên vật liệu khô;
  • khu đóng gói khô;
  • phòng QC;
  • hành lang sạch;
  • phòng kỹ thuật;
  • khu vực ít tiếp xúc nước nóng và hóa chất mạnh;

sơn epoxy tự san phẳng có thể là giải pháp rất hợp lý.

Ưu điểm của epoxy tự san tại những khu vực này là:

  • bề mặt liền mạch;
  • hạn chế phát sinh bụi bê tông;
  • dễ lau chùi;
  • màu sắc đồng đều;
  • dễ phân chia khu vực sản xuất;
  • chịu mài mòn tốt trong điều kiện thiết kế phù hợp;
  • bề mặt phẳng thuận lợi cho xe đẩy và thiết bị vận chuyển.

Đây là những khu vực mà việc chuyển sang một hệ polyurethane cement dày và đắt tiền hơn đôi khi không cần thiết.

Một giải pháp tốt không phải là giải pháp đắt nhất.

Giải pháp tốt là giải pháp đáp ứng đủ điều kiện làm việc với chi phí vòng đời hợp lý.


Khu vực ướt trong nhà máy Beverage: đừng cố dùng epoxy bóng chỉ vì muốn đẹp

Tại:

  • khu chiết rót;
  • khu pha chế;
  • khu vệ sinh chai;
  • khu CIP;
  • khu rửa;
  • khu vực nước thường xuyên chảy trên mặt sàn;

bài toán thay đổi hoàn toàn. Ở đây sàn phải chịu đồng thời:

nước + hóa chất vệ sinh + nhiệt + ma sát + tải cơ học + nguy cơ trơn trượt.

Một lớp epoxy tự san bóng có thể nhìn rất đẹp khi mới hoàn thiện nhưng chưa chắc là lựa chọn tối ưu cho điều kiện vận hành này.

Khi mặt sàn thường xuyên ướt, độ bám chân trở thành yêu cầu an toàn.

Khi nhà máy vệ sinh bằng nước nóng hoặc có biến thiên nhiệt độ liên tục, khả năng chịu sốc nhiệt cũng cần được tính đến.

Trong các điều kiện như vậy, PU cement hoặc polyurethane concrete thường là lựa chọn đáng cân nhắc hơn epoxy thông thường.

Các hệ polyurethane cement công nghiệp được thiết kế cho chính những điều kiện khắc nghiệt như chế biến thực phẩm, khu vực ướt, brewery, dairy, freezer và khu vực chịu sốc nhiệt.


Nhà máy sản xuất thực phẩm Foods: phải phân biệt thực phẩm khô và thực phẩm ướt

“Nhà máy thực phẩm” là một khái niệm rất rộng.

Một nhà máy sản xuất:

  • bánh;
  • bột;
  • ngũ cốc;
  • thực phẩm khô;
  • gia vị đóng gói;

không thể được xem giống một nhà máy:

  • chế biến thịt;
  • cá;
  • rau củ;
  • đồ hộp;
  • sản phẩm có nước;
  • sản phẩm nhiều dầu mỡ.

Do đó ngay khi khảo sát, chúng tôi thường đặt câu hỏi:

Quy trình này khô hay ướt?

Sau đó mới lựa chọn vật liệu.


Nhà máy sản xuất thực phẩm khô: epoxy tự san phẳng thường là lựa chọn tối ưu

Đối với dây chuyền sản xuất thực phẩm khô, môi trường thường ít chịu:

  • nước liên tục;
  • sốc nhiệt lớn;
  • dầu mỡ nhiều;
  • hóa chất tẩy rửa nồng độ cao.

Trong trường hợp này, sơn epoxy tự san phẳng là một trong những giải pháp có tỷ lệ hiệu quả/chi phí rất tốt.

Bề mặt epoxy tự san sau khi hoàn thiện có đặc điểm:

  • liền mạch;
  • phẳng;
  • ít bám bụi;
  • dễ vệ sinh;
  • dễ phát hiện chất bẩn;
  • thuận lợi cho xe đẩy;
  • thẩm mỹ cao;
  • dễ bố trí line và phân khu màu.

Một số hệ epoxy tự san công nghiệp hiện được thiết kế trực tiếp cho ngành thực phẩm, phòng sạch, ngành dược, điện tử, phòng thí nghiệm và kho tự động. Ví dụ, Mapefloor I 302 SL là hệ epoxy tự san có cấu hình 2 mm được hãng định hướng cho các khu vực bao gồm công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, cleanroom và điện tử.

Tuy nhiên, lựa chọn này chỉ thực sự hiệu quả khi khu vực đúng nghĩa là khu vực khô.

Nếu quy trình sản xuất thay đổi và sàn bắt đầu phải chịu tẩy rửa bằng lượng nước lớn mỗi ngày, cần đánh giá lại.


Nhà máy sản xuất thực phẩm ướt: PU MF phù hợp hơn cho nhiều khu vực

Khi nhà máy sản xuất thực phẩm có:

  • nước thường xuyên trên bề mặt;
  • quá trình rửa liên tục;
  • xe đẩy;
  • va đập;
  • hóa chất vệ sinh;
  • yêu cầu vệ sinh cao;

một hệ polyurethane cement bề mặt mịn như PU MF có thể là giải pháp hiệu quả hơn.

Đặc trưng của nhóm sàn này là bề mặt tương đối mịn nhưng vẫn có khả năng tạo độ bám chân tốt hơn một mặt epoxy bóng.

Chẳng hạn Sika Ucrete MF hiện có cấp chống trượt R10 theo DIN 51130, chiều dày khoảng 4–6 mm, bề mặt kín nước và được thiết kế cho ngành thực phẩm, dược phẩm, phòng sạch, phòng thí nghiệm, khu đóng gói và các khu vực công nghiệp cần độ bền cao.

Đây là nhóm giải pháp đặc biệt phù hợp khi nhà máy muốn cân bằng giữa:

độ sạch – khả năng vệ sinh – độ bền – khả năng chống trượt vừa phải.

PU MF thường hợp lý ở các vị trí có nước nhưng không quá nhiều dầu mỡ và không yêu cầu bề mặt nhám mạnh.

Nếu khu vực bắt đầu có lượng dầu mỡ đáng kể hoặc nguy cơ trơn cao, cần tăng cấp độ chống trượt và chuyển sang một hệ texture mạnh hơn.


Đừng chọn mặt sàn quá nhám nếu không thực sự cần thiết

Nghe đến “chống trượt”, nhiều người nghĩ càng nhám càng tốt.

Không phải vậy.

Sàn càng nhám:

  • khả năng bám chân thường càng tốt;
  • nhưng việc vệ sinh càng khó;
  • dầu và cặn có thể giữ lại nhiều hơn;
  • cần thiết bị và quy trình làm sạch phù hợp hơn.

Do đó khu vực thực phẩm không nên mặc định toàn bộ nhà máy phải R12.

Một hành lang sạch hoặc phòng đóng gói có thể cần bề mặt khác hoàn toàn khu vực chế biến cá hoặc khu rửa.

Điều cần tối ưu không chỉ là chống trượt, mà là:

chống trượt + vệ sinh + tải trọng + hóa chất + nhiệt độ.


Sơn sàn cho nhà máy thủy hải sản Seafoods

Nếu phải lựa chọn một trong những môi trường khắc nghiệt nhất đối với nền nhà xưởng, nhà máy thủy hải sản chắc chắn nằm trong nhóm đầu.

Tại đây sàn thường xuyên phải đối mặt với:

  • nước;
  • nước muối;
  • chất hữu cơ;
  • mỡ cá;
  • dầu;
  • hóa chất vệ sinh;
  • xe đẩy;
  • pallet;
  • nhiệt độ thấp;
  • kho lạnh;
  • kho đông;
  • thay đổi nhiệt độ;
  • tẩy rửa thường xuyên.

Trong môi trường như vậy, lớp sơn không chỉ cần “chống nước”.

Nó phải chịu được một hệ tác động đồng thời.

Đó là lý do những khu vực chế biến thủy hải sản ướt thường không phải nơi lý tưởng để dùng một lớp epoxy tự san bóng thông thường.


Nhà máy thủy sản nên ưu tiên polyurethane cement bề mặt nhám

Ở:

  • khu sơ chế;
  • khu fillet;
  • khu rửa;
  • khu phân loại;
  • khu chế biến;
  • khu có nước đá;
  • khu vực có chất béo;
  • đường vận chuyển nguyên liệu ướt;

nên ưu tiên hệ polyurethane cement có texture chống trượt.

Tùy điều kiện sử dụng, có thể lựa chọn bề mặt đáp ứng khoảng:

  • R11;
  • hoặc R12;

theo thiết kế và hệ sản phẩm cụ thể.

Không nên chọn chỉ dựa trên con số R.

Nếu khu vực gần như luôn có nước nhưng ít dầu, mức texture cần thiết khác khu vực có cả nước, mỡ cá và dầu.

Một hệ polyurethane cement công nghiệp như Ucrete UD200 chẳng hạn có bề mặt chống trượt R11, đồng thời được thiết kế cho môi trường chịu hóa chất, va đập và nhiệt độ khắc nghiệt.


Tại sao PU cement phù hợp với nhà máy thủy hải sản hơn epoxy thông thường?

Vấn đề nằm ở điều kiện vận hành.

Polyurethane cement có lợi thế rõ rệt khi sàn phải chịu đồng thời:

  • nước liên tục;
  • nhiệt độ thay đổi;
  • va đập;
  • hóa chất;
  • tải cơ học;
  • vệ sinh công nghiệp.

Nhóm vật liệu này cũng được các nhà sản xuất định hướng cho fish processing, freezer, meat processing và các khu vực sản xuất ẩm ướt chịu hóa chất và nhiệt độ cao/thấp.

Điều này không có nghĩa epoxy “kém”.

Chỉ đơn giản là mỗi vật liệu có vùng làm việc tối ưu của nó.

Epoxy rất tốt trong môi trường khô, sạch và tải phù hợp.

PU cement lại phát huy lợi thế khi điều kiện nước, nhiệt và hóa chất trở nên khắc nghiệt.


Kho lạnh và kho đông: chiều dày hệ sàn là vấn đề kỹ thuật, không phải chuyện “sơn dày cho chắc”

Đây là điểm rất quan trọng đối với thủy hải sản và thực phẩm đông lạnh.

Khả năng chịu nhiệt của sàn resin không nên được nói chung chung rằng:

“PU chịu được âm 40°C.”

Phải hỏi tiếp:

PU gì? Hệ nào? Chiều dày bao nhiêu?

Ví dụ với Ucrete UD200, tài liệu kỹ thuật công bố:

  • 6 mm: nhiệt độ làm việc tối thiểu khoảng -25°C;
  • 9 mm: khoảng -40°C;
  • 12 mm: khoảng -40°C, đồng thời khả năng chịu nhiệt phía trên cũng tăng theo cấu hình.

Như vậy, độ dày không chỉ liên quan đến độ bền cơ học mà còn trực tiếp liên quan đến dải nhiệt làm việc của hệ sàn.

Đây là lý do không thể chỉ ghi trong hồ sơ:

“Sơn PU cho kho đông.”

Một thiết kế kỹ thuật đúng phải ghi rõ tối thiểu:

  • hệ sản phẩm;
  • cấu tạo;
  • chiều dày;
  • nhiệt độ vận hành;
  • nhiệt độ vệ sinh nếu có;
  • tải trọng;
  • điều kiện nền.

Sốc nhiệt – kẻ thù của nhiều hệ sàn nhà máy thực phẩm

Sốc nhiệt xảy ra khi bề mặt sàn chịu thay đổi nhiệt độ nhanh.

Ví dụ:

  • sàn đang lạnh nhưng bị vệ sinh bằng nước nóng;
  • nước nóng từ quy trình sản xuất đổ xuống sàn;
  • khu vực gần thiết bị nấu;
  • khu đông lạnh chuyển trạng thái nhiệt nhanh.

Bê tông và lớp phủ phía trên sẽ giãn nở, co lại.

Nếu hệ sàn không phù hợp, ứng suất tích tụ có thể dẫn đến:

  • nứt;
  • bong;
  • tách lớp;
  • phá hủy mép khe.

Các hệ polyurethane cement được phát triển cho food & beverage thường nhấn mạnh chính khả năng chịu thermal shock, hóa chất, va đập và mài mòn.


Sơn epoxy cho ngành dược phẩm

Nhà máy dược là một bài toán khác.

Ở nhiều khu vực sản xuất dược, yêu cầu quan trọng thường là:

  • bề mặt liền mạch;
  • ít bụi;
  • dễ làm sạch;
  • ít khe;
  • kiểm soát phát thải;
  • khả năng kháng hóa chất phù hợp;
  • hoàn thiện phẳng;
  • dễ phát hiện chất bẩn.

Đây chính là môi trường mà sơn epoxy tự san phẳng phát huy thế mạnh rất tốt.


Vì sao epoxy tự san phù hợp với nhà máy dược?

Khác khu thủy sản ướt cần texture mạnh, nhiều khu vực dược lại cần một bề mặt:

phẳng – kín – dễ vệ sinh – ít tích tụ bụi.

Epoxy tự san cho phép tạo mặt sàn liền mạch và ít vị trí giữ bụi hơn bê tông thô hoặc hệ lát nhiều đường ron.

Các hệ epoxy tự san công nghiệp hiện được sử dụng cho:

  • pharmaceutical facilities;
  • cleanrooms;
  • laboratories;
  • aseptic rooms;
  • khu vực sản xuất yêu cầu kiểm soát bụi.

 

Tuy nhiên, nhà máy dược không có nghĩa toàn bộ khu vực đều dùng một hệ.

Phòng sản xuất khô có thể là epoxy tự san.

Khu hóa chất có thể cần hệ kháng hóa chất riêng.

Khu vực ướt hoặc chịu nhiệt có thể cần PU cement.

Khu sản xuất thiết bị điện tử y tế có thể phát sinh yêu cầu ESD.

Đó là lý do thiết kế sàn phải đi theo zone.


Sơn epoxy kháng hóa chất cho nhà máy hóa chất

Đây là nhóm ứng dụng dễ bị tư vấn sai nhất.

Cụm từ “sơn epoxy kháng hóa chất” nghe rất thuyết phục nhưng vẫn chưa đủ thông tin.

Không có chuyện một hệ epoxy có thể mặc nhiên chống được mọi loại hóa chất.

Trước khi lựa chọn vật liệu, tối thiểu phải xác định:

  • tên hóa chất;
  • nồng độ;
  • nhiệt độ;
  • thời gian tiếp xúc;
  • tần suất;
  • ngâm liên tục hay chỉ bắn tóe;
  • có phối hợp nhiều hóa chất hay không.

Một hệ có thể chịu tốt hóa chất A nhưng không có nghĩa sẽ chịu tốt hóa chất B.

Thậm chí cùng một hóa chất, nhưng:

  • 5%;
  • 20%;
  • 50%;

là ba điều kiện khác nhau.

Các tài liệu của nhà sản xuất cũng thường yêu cầu kiểm tra khả năng kháng từng hóa chất cụ thể thay vì đưa ra tuyên bố “chống mọi hóa chất”.


Khu vực nào trong nhà máy hóa chất có thể sử dụng epoxy?

Epoxy có thể rất hiệu quả ở:

  • phòng thí nghiệm;
  • kho chứa phù hợp;
  • khu đóng gói hóa chất;
  • phòng QC;
  • khu sản xuất có mức phơi nhiễm nằm trong khả năng của hệ sơn;
  • khu vực cần bề mặt kín và dễ vệ sinh.

Nhưng nếu sàn chịu:

  • axit mạnh;
  • dung môi mạnh;
  • hóa chất nóng;
  • ngâm liên tục;
  • sốc nhiệt;

thì phải đánh giá lại hệ resin.

Có trường hợp cần:

  • epoxy novolac;
  • polyurethane cement;
  • vinyl ester;
  • lớp lining chuyên dụng;

thay vì epoxy thông thường.

Một đơn vị tư vấn chuyên nghiệp không nên cố bán “epoxy” cho mọi khu vực chỉ vì đó là sản phẩm mình đang có.


Sơn epoxy chống tĩnh điện cho nhà máy điện – điện tử

Đối với ngành điện tử, câu chuyện hoàn toàn khác thực phẩm.

Tại đây một trong những rủi ro lớn là ESD – Electrostatic Discharge, tức phóng tĩnh điện.

Điện tích có thể hình thành từ hoạt động rất bình thường:

  • con người di chuyển;
  • bánh xe chạy;
  • vật liệu tiếp xúc và tách khỏi nhau;
  • ma sát;
  • thao tác với linh kiện.

Đối với linh kiện điện tử nhạy cảm, phóng tĩnh điện có thể gây hư hỏng ngay lập tức hoặc tạo lỗi tiềm ẩn khó phát hiện.

Đây là lý do tại những khu vực EPA hoặc khu vực sản xuất linh kiện nhạy cảm, epoxy chống tĩnh điện/ESD trở thành một hệ kỹ thuật riêng chứ không còn đơn thuần là lớp sơn bảo vệ bê tông.


Nhà máy bo mạch PCB nên dùng epoxy tự san chống tĩnh điện

Đối với:

  • nhà máy PCB;
  • SMT;
  • lắp ráp điện tử;
  • semiconductor;
  • phòng thiết bị;
  • dây chuyền linh kiện chính xác;
  • khu vực điện tử nhạy cảm;

một trong những giải pháp phổ biến là sơn epoxy tự san phẳng chống tĩnh điện.

Hệ này vừa tạo:

  • mặt sàn phẳng;
  • liền mạch;
  • sạch;
  • chống bụi;

vừa đảm nhiệm chức năng:

kiểm soát và dẫn truyền điện tích theo thiết kế.

Một hệ ESD hoàn chỉnh thường không phải chỉ có “một thùng sơn chống tĩnh điện”.

Nó có thể bao gồm:

  1. Nền bê tông.
  2. Lớp primer.
  3. Hệ tiếp địa.
  4. Băng đồng.
  5. Lớp dẫn điện.
  6. Lớp epoxy tự san ESD.
  7. Kiểm tra điện trở sau thi công.

Các hệ epoxy ESD thương mại hiện cũng được thiết kế theo cấu trúc như vậy. Mapei chẳng hạn có hệ self-leveling ESD khoảng 1,5–2 mm với primer, lớp dẫn điện, copper band và lớp epoxy chống tĩnh điện; Sika cũng có nhiều hệ self-smoothing conductive/ESD cho điện tử, dược phẩm, data centre và thiết bị nhạy cảm.


Đừng gọi mọi loại epoxy dẫn điện là “chống tĩnh điện” rồi thi công giống nhau

Đây là lỗi khá phổ biến.

ESD là một hệ thống.

Để lựa chọn chính xác cần xác định yêu cầu:

  • resistance to ground;
  • point-to-point resistance;
  • body voltage generation;
  • tiêu chuẩn ESD của nhà máy;
  • giày ESD;
  • hệ grounding;
  • điều kiện vận hành.

Ví dụ một số hệ epoxy ESD hiện nay được thiết kế để đáp ứng ANSI/ESD S20.20 và kiểm soát điện trở trong phạm vi cụ thể.

Vì vậy nghiệm thu ESD không thể thực hiện bằng mắt.

Sàn bóng đẹp chưa có nghĩa sàn đạt chống tĩnh điện.

Phải đo.


Sơn epoxy cho nhà máy cơ khí chính xác

Ngành cơ khí chính xác lại tạo ra một nhóm tải rất đặc trưng.

Sàn thường phải chịu:

  • máy CNC;
  • thiết bị nặng;
  • xe nâng;
  • pallet;
  • dầu cắt gọt;
  • coolant;
  • dầu thủy lực;
  • kim loại;
  • phoi;
  • va đập cục bộ.

Do đó khi thiết kế sàn epoxy cho nhà máy cơ khí, chỉ nói:

“Epoxy chịu tải tốt”

là chưa đủ.

Phải xem tải xuất hiện như thế nào.


Máy nặng không có nghĩa cứ tăng chiều dày epoxy là giải quyết được

Một máy CNC nặng hàng tấn tác động lên nền khác với xe nâng liên tục quay đầu.

Với máy cố định, kết cấu chịu tải chính vẫn là bê tông.

Điều cần kiểm tra gồm:

  • chiều dày slab;
  • cường độ bê tông;
  • tải chân máy;
  • rung;
  • neo máy.

Epoxy chỉ là lớp bảo vệ bề mặt.

Không nên dùng một lớp epoxy 2–3 mm để “bù” cho thiết kế bê tông không đủ chịu tải.


Khu vực xe nâng quay đầu mới là nơi cần quan tâm đặc biệt

Xe nâng chạy thẳng không phải lúc nào cũng gây mài mòn lớn nhất.

Vị trí:

  • quay đầu;
  • phanh;
  • đổi hướng;
  • cửa kho;
  • đầu line;

thường chịu lực ma sát cao hơn rất nhiều.

Bánh xe cứng vừa chịu tải vừa xoay trên cùng một điểm có thể nhanh chóng làm mài mòn một lớp coating quá mỏng.

Vì vậy tại nhà máy cơ khí có lưu lượng xe cao, cần cân nhắc:

  • epoxy high-build;
  • epoxy broadcast;
  • hệ rắc cát;
  • hệ resin dày;
  • PU cement;

tùy điều kiện thực tế.


Dầu cắt gọt và hóa chất trong xưởng cơ khí cũng phải được kiểm tra

Một mặt sàn cơ khí có thể đẹp trong vài tháng đầu nhưng xuống cấp nhanh nếu vật liệu không phù hợp với coolant hoặc dầu đang sử dụng.

Do đó cần hỏi:

  • dầu gì;
  • coolant gì;
  • có dung môi không;
  • có hóa chất tẩy dầu không;
  • nhiệt độ vận hành thế nào.

Sau đó kiểm tra bảng chemical resistance của hệ sàn.


Sơn epoxy tự san phẳng nên được đặt đúng vị trí

Sau khi phân tích các ngành trên, có thể thấy epoxy tự san phẳng là một trong những hệ sàn cực kỳ hữu ích, nhưng phải đặt nó đúng môi trường.

Epoxy tự san đặc biệt phù hợp với:

Nhà máy thực phẩm khô

Bánh, bột, ngũ cốc, đóng gói, kho sạch.

Nhà máy dược

Phòng sạch, phòng sản xuất, laboratory, khu vực khô.

Điện – điện tử

Khu sạch thông thường hoặc sử dụng phiên bản ESD tại vùng yêu cầu chống tĩnh điện.

Cơ khí chính xác

Các khu vực sạch, tải phù hợp, ít chịu sốc nhiệt và hóa chất quá mạnh.

Kho công nghiệp

Nơi cần chống bụi, dễ vệ sinh và bề mặt liền mạch.


Khi nào nên chuyển từ epoxy sang PU cement?

Đây là một trong những quyết định quan trọng nhất khi thiết kế sàn nhà máy.

Hãy bắt đầu nghĩ đến PU cement khi xuất hiện nhiều yếu tố:

  • nước liên tục;
  • dầu mỡ;
  • hóa chất vệ sinh mạnh;
  • nhiệt độ cao;
  • nhiệt độ âm;
  • sốc nhiệt;
  • tẩy rửa thường xuyên;
  • va đập mạnh;
  • yêu cầu chống trượt cao.

Điển hình:

Thực phẩm khô

Epoxy tự san → rất phù hợp.

Thực phẩm ướt, ít dầu mỡ

PU MF/R10 hoặc hệ tương đương → đáng cân nhắc.

Chế biến thủy hải sản ướt

PU cement texture R11/R12 tùy điều kiện → phù hợp hơn.

Kho đông

PU cement với chiều dày được thiết kế theo nhiệt độ → ưu tiên.

Điện tử

Epoxy tự san hoặc epoxy ESD → ưu tiên theo yêu cầu.

Dược phẩm

Epoxy tự san ở vùng sạch khô; PU cement ở vùng ướt/nhiệt/hóa chất.

Hóa chất

Phải chọn theo bảng chemical resistance, không chọn theo tên vật liệu.

Đó mới là cách tư vấn sàn công nghiệp có trách nhiệm.


Một nhà máy có thể cần 4–5 hệ sàn khác nhau

Đây là điều chủ đầu tư nên đặc biệt lưu ý.

Giả sử một nhà máy thực phẩm có:

  • kho nguyên liệu khô;
  • phòng QC;
  • khu sản xuất;
  • khu rửa;
  • kho lạnh;
  • phòng điện;
  • hành lang;
  • khu xử lý hóa chất.

Không có lý do kỹ thuật nào bắt buộc toàn bộ các khu vực trên sử dụng cùng một hệ sàn.

Một thiết kế hợp lý có thể là:

Kho khô: epoxy tự san.

Phòng QC: epoxy tự san.

Khu sản xuất khô: epoxy tự san.

Khu sản xuất ướt: PU MF.

Khu nhiều dầu mỡ: PU cement chống trượt mạnh hơn.

Kho đông: PU cement theo chiều dày và dải nhiệt thiết kế.

Phòng điện tử: epoxy ESD nếu có yêu cầu.

Khu hóa chất: resin kháng hóa chất theo hóa chất thực tế.

Như vậy vừa đảm bảo kỹ thuật vừa tránh đầu tư quá mức.


Bảng lựa chọn hệ sàn theo ngành công nghiệp

Ngành/khu vực Điều kiện chính Giải pháp nên xem xét
Thực phẩm khô Khô, sạch, ít hóa chất Epoxy tự san phẳng
Đóng gói thực phẩm Khô, xe đẩy, cần dễ vệ sinh Epoxy tự san
Beverage – khu khô Khô, tải vừa Epoxy tự san
Beverage – khu ướt Nước, CIP, hóa chất PU cement
Food – khu ướt ít dầu Nước thường xuyên PU MF/R10 hoặc tương đương
Food – nhiều dầu mỡ Trơn, nước, dầu PU cement chống trượt R11/R12 tùy thiết kế
Seafood Nước, mỡ, lạnh, rửa nhiều PU cement texture
Kho lạnh Nhiệt độ âm PU cement theo chiều dày thiết kế
Kho đông sâu Âm sâu, sốc nhiệt PU cement chuyên dụng
Dược phẩm Cleanroom, sạch, ít bụi Epoxy tự san
Laboratory Hóa chất Epoxy/PU theo chemical resistance
Điện tử Sạch, chống bụi Epoxy tự san
PCB/SMT Kiểm soát tĩnh điện Epoxy tự san ESD
Cơ khí chính xác Mài mòn, dầu, xe nâng Epoxy high-build/broadcast/PU tùy tải
Hóa chất Axit, kiềm, dung môi Resin chuyên dụng theo hóa chất

Bảng trên chỉ là định hướng ban đầu.

Thiết kế cuối cùng vẫn phải dựa trên điều kiện của chính nhà máy.


Điều quan trọng nhất trước khi thi công sơn epoxy vẫn là nền bê tông

Dù lựa chọn:

  • epoxy tự san;
  • epoxy ESD;
  • PU MF;
  • PU cement R11;
  • hay một hệ kháng hóa chất cao cấp;

mọi thứ vẫn bắt đầu từ nền bê tông.

Nếu nền:

  • yếu;
  • bở;
  • nhiễm dầu;
  • bong;
  • nứt;
  • xử lý bề mặt không đạt;

hệ sàn phía trên sẽ khó phát huy đúng khả năng.

Đối với epoxy, độ ẩm nền đặc biệt quan trọng.

Đối với polyurethane cement, một số hệ có khả năng dung nạp độ ẩm nền tốt hơn, nhưng điều đó không có nghĩa có thể bỏ qua việc khảo sát nền và nguồn nước.


Đừng mua “sơn epoxy”, hãy mua một hệ sàn hoàn chỉnh

Một báo giá chuyên nghiệp không nên chỉ ghi:

Sơn epoxy: 200.000 đồng/m².

Thông tin đó gần như không nói lên chất lượng hệ sàn.

Một hồ sơ đúng cần thể hiện:

  • tình trạng nền;
  • phương pháp chuẩn bị bề mặt;
  • primer;
  • lớp trung gian;
  • lớp hoàn thiện;
  • định mức;
  • chiều dày;
  • khả năng chống trượt nếu yêu cầu;
  • nhiệt độ làm việc;
  • khả năng kháng hóa chất;
  • yêu cầu ESD nếu có;
  • phương pháp nghiệm thu.

Đặc biệt với PU cement và epoxy ESD, việc chỉ so sánh giá/m² mà bỏ qua cấu hình hệ thống có thể dẫn đến quyết định sai.


Giá sơn epoxy không nên là tiêu chí đầu tiên

Trong một nhà máy công nghiệp, thời gian dừng dây chuyền để sửa nền có thể đắt hơn rất nhiều tiền sơn.

Hãy hình dung:

Một khu chế biến thủy sản đang vận hành phải dừng lại vì sàn bong.

Bạn không chỉ mất chi phí:

  • bóc sàn cũ;
  • xử lý nền;
  • mua vật liệu mới;
  • thi công lại.

Bạn còn có thể mất:

  • thời gian sản xuất;
  • vệ sinh;
  • di chuyển máy móc;
  • sản lượng;
  • nhân công;
  • lịch giao hàng.

Do đó, “tiết kiệm” bằng cách dùng epoxy mỏng ở khu vực đáng lẽ cần PU cement chưa chắc đã là tiết kiệm.


Cách chúng tôi tiếp cận một dự án sơn epoxy nhà xưởng

Thay vì bắt đầu bằng thương hiệu sơn, hãy bắt đầu bằng vận hành.

Bước 1 – Xác định ngành

Food?

Beverage?

Seafood?

Pharma?

Chemical?

Electronics?

Precision engineering?

Bước 2 – Chia zone

Không đánh đồng toàn bộ nhà máy.

Bước 3 – Xác định môi trường từng zone

  • Khô hay ướt?
  • Có dầu không?
  • Hóa chất gì?
  • Nhiệt độ bao nhiêu?
  • Có vệ sinh nước nóng không?
  • Có kho đông không?
  • Có ESD không?

Bước 4 – Xác định tải

  • Người đi bộ?
  • Xe đẩy?
  • Pallet?
  • Xe nâng?
  • Máy CNC?
  • Va đập?

Bước 5 – Chọn hệ

Lúc này mới quyết định epoxy hay PU.

Bước 6 – Chọn chiều dày

Chiều dày phải theo điều kiện làm việc, không theo cảm tính.


Một hệ sàn tốt là hệ sàn được chọn đúng, không phải hệ sàn đắt nhất

Đây là quan điểm quan trọng nhất khi nói về sơn epoxy cho nhà xưởng.

Nếu một nhà máy sản xuất thực phẩm khô chỉ cần:

  • chống bụi;
  • dễ vệ sinh;
  • bề mặt phẳng;
  • chịu tải thông thường;

thì epoxy tự san có thể là một giải pháp rất hiệu quả.

Không cần cố bán PU cement.

Ngược lại, nếu khu chế biến thủy hải sản ngày nào cũng:

  • xịt nước;
  • có mỡ cá;
  • vệ sinh hóa chất;
  • vận hành ở nhiệt độ thấp;

thì không nên cố dùng epoxy tự san bóng chỉ để giảm đơn giá.

Ở đây PU cement chống trượt mới là hướng cần xem xét.

Tương tự, tại nhà máy điện tử, nếu vùng sản xuất PCB yêu cầu ESD thì phải thiết kế hệ epoxy ESD đúng chuẩn.

Không thể lấy epoxy tự san thông thường rồi gọi là “chống tĩnh điện”.


Kết luận: Sơn epoxy phải được lựa chọn theo ngành, theo khu vực và theo điều kiện vận hành

Sơn epoxy vẫn là một trong những giải pháp bảo vệ nền bê tông hiệu quả nhất trong nhà xưởng công nghiệp.

Nhưng giá trị thực sự của epoxy không nằm ở việc tạo ra một mặt sàn bóng đẹp.

Giá trị nằm ở việc lựa chọn đúng hệ cho đúng môi trường.

Với ngành thực phẩm khô, epoxy tự san phẳng có thể mang lại bề mặt sạch, liền mạch, dễ vệ sinh và hiệu quả kinh tế rất tốt.

Với nhà máy Food & Beverage có khu vực ướt, cần phân tích riêng từng zone. Khu khô có thể dùng epoxy; khu rửa, CIP hoặc nơi chịu nước và nhiệt thường xuyên nên xem xét PU cement.

Với thực phẩm ướt nhưng lượng dầu mỡ không lớn, PU MF bề mặt mịn, độ chống trượt vừa phải là giải pháp cân bằng tốt giữa vệ sinh và an toàn.

Với nhà máy thủy hải sản, nơi nước, dầu mỡ, nhiệt độ thấp và vệ sinh liên tục cùng xuất hiện, nên ưu tiên polyurethane cement bề mặt nhám R11 hoặc R12 tùy khu vực và hệ sản phẩm.

Với kho lạnh và kho đông, chiều dày của hệ PU phải được lựa chọn theo nhiệt độ làm việc và điều kiện sốc nhiệt; không thể chỉ ghi chung chung “sơn PU chịu lạnh”.

Với nhà máy dược phẩm, epoxy tự san tiếp tục phát huy lợi thế ở khu vực sạch, khô và yêu cầu bề mặt liền mạch.

Với nhà máy hóa chất, phải bắt đầu từ hóa chất thực tế, nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc rồi mới chọn hệ resin.

Với nhà máy điện – điện tử, PCB, SMT, epoxy tự san chống tĩnh điện/ESD phải được xem như một hệ thống kỹ thuật hoàn chỉnh gồm lớp dẫn điện, tiếp địa và kiểm tra điện trở sau thi công.

Còn với nhà máy cơ khí chính xác, cần quan tâm đồng thời đến tải máy, xe nâng, dầu cắt gọt, coolant, mài mòn và va đập.

Vì vậy, câu hỏi quan trọng nhất trước khi thi công không phải là:

“Sơn epoxy loại nào tốt nhất?”

Mà là:

“Nền bê tông này đang phải chịu những gì trong quá trình nhà máy vận hành?”

Khi trả lời được câu hỏi đó, chúng ta mới có thể lựa chọn đúng:

Epoxy – Epoxy tự san – Epoxy ESD – PU MF – PU cement chống trượt – hay một hệ resin kháng hóa chất chuyên dụng.

Và đó mới là bản chất của một giải pháp sàn công nghiệp đúng nghĩa:

Bảo vệ bê tông đúng theo điều kiện vận hành, thay vì dùng một loại sơn cho tất cả các nhà máy.

 

Tin liên quan